Thép ống đúc stpg370

 

Thép ống đúc stpg370 là gì?

Thép ống đúc STPG370 là thép Carbon được sản xuất bằng phương pháp đúc nóng, dạng ống liền mạch chịu được nhiệt độ cao, chịu được áp suất. Là vật liệu quan trọng trong ngành công nghiệp cơ khí gia công, chế tạo như chế tạo đường ống của nồi hơi, lò hơi, đường ống khí đốt đường ống hơi nước tua bin, điện máy, công nghiệp lò nung, ngành hàng không và hóa dầu.

ống thép đúc stpg

Phương pháp đúc nóng là gì?

Đúc bằng phương pháp cán nóng được áp dụng trong việc luyện kim thép, tạo ra thành phẩm là phôi thép có màu xanh xám, bề mặt thô ráp. 

Phương pháp này hiểu cơ bản qua 4 giai đoạn chính của quy trình đó là: xử lý quặng, tạo dòng thép nóng chảy, đúc tiếp liệu và cán lá.

phương pháp đúc nóng là gì

Bảng quy cách ống thép đúc stpg370

Quy cách thép ống đúcSTPG370 DN6 phi 10
Tên hàng hóaĐường kính ODĐộ dàyTiêu chuẩn Độ dàyTrọng Lượng
Ống Thép Đúc(mm)(mm)( SCH)(Kg/m)
DN610.31.24SCH100,28
DN610.31.45SCH300,32
DN610.31.73SCH400.37
DN610.31.73SCH.STD0.37
DN610.32.41SCH800.47
DN610.32.41SCH. XS0.47
Quy cách thép ống đúc DN8 phi 14
Tên hàng hóaĐường kính ODĐộ dàyTiêu chuẩn Độ dàyTrọng Lượng
Ống Thép Đúc(mm)(mm)( SCH)(Kg/m)
DN813.71.65SCH100,49
DN813.71.85SCH300,54
DN813.72.24SCH400.63
DN813.72.24SCH.STD0.63
DN813.73.02SCH800.80
DN813.73.02SCH. XS0.80
Quy cách thép ống đúc STPG370 DN10 phi 17
Tên hàng hóaĐường kính ODĐộ dàyTiêu chuẩn Độ dàyTrọng Lượng
Ống Thép Đúc(mm)(mm)( SCH)(Kg/m)
DN1017.11.65SCH100,63
DN1017.11.85SCH300,7
DN1017.12.31SCH400.84
DN1017.12.31SCH.STD0.84
DN1017.13.20SCH800.10
DN1017.13.20SCH. XS0.10
Quy cách thép ống đúc DN15 phi 21
Tên hàng hóaĐường kính ODĐộ dàyTiêu chuẩn Độ dàyTrọng Lượng
Ống Thép Đúc(mm)(mm)( SCH)(Kg/m)
DN1521.32.11SCH101.00
DN1521.32.41SCH301.12
DN1521.32.77SCH401.27
DN1521.32.77SCH.STD1.27
DN1521.33.73SCH801.62
DN1521.33.73SCH. XS1.62
DN1521.34.781601.95
DN1521.37.47SCH. XXS 2.55
Quy cách thép ống đúc DN20 phi 27
Tên hàng hóaĐường kính ODĐộ dàyTiêu chuẩn Độ dàyTrọng Lượng
Ống Thép Đúc(mm)(mm)( SCH)(Kg/m)
DN 2026,71,65SCH51,02
DN 2026,72,1SCH101,27
DN 2026,72,87SCH401,69
DN 2026,73,91SCH802,2
DN 2026,77,8XXS3,63
Quy cách thép ống đúc DN25 phi 34
Tên hàng hóaĐường kính ODĐộ dàyTiêu chuẩn Độ dàyTrọng Lượng
Ống Thép Đúc(mm)(mm)( SCH)(Kg/m)
DN2533,41,65SCH51,29
DN2533,42,77SCH102,09
DN2533,43,34SCH402,47
DN2533,44,55SCH803,24
DN2533,49,1XXS5,45
Quy cách thép ống đúc STPG370 DN32 phi 42
Tên hàng hóaĐường kính O.DĐộ dàyTiêu chuẩn Độ dàyTrọng Lượng
Ống Thép Đúc(mm)(mm)( SCH)(Kg/m)
DN3242,21,65SCH51,65
DN3242,22,77SCH102,69
DN3242,22,97SCH302,87
DN3242,23,56SCH403,39
DN3242,24,8SCH804,42
DN3242,29,7XXS7,77
Quy cách thép ống đúc DN40 phi 48.3
Tên hàng hóaĐường kínhO.DĐộ dàyTiêu chuẩn Độ dàyTrọng Lượng
Ống Thép Đúc(mm)(mm)( SCH)(Kg/m)
DN4048,31,65SCH51,9
DN4048,32,77SCH103,11
DN4048,33,2SCH303,56
DN4048,33,68SCH404,05
DN4048,35,08SCH805,41
DN4048,310,1XXS9,51
Quy cách thép ống đúc DN50 phi 60
Tên hàng hóaĐường kính ODĐộ dàyTiêu chuẩn Độ dàyTrọng Lượng
Ống Thép Đúc(mm)(mm)( SCH)(Kg/m)
DN5060,31,65SCH52,39
DN5060,32,77SCH103,93
DN5060,33,18SCH304,48
DN5060,33,91SCH405,43
DN5060,35,54SCH807,48
DN5060,36,35SCH1208,44
DN5060,311,07XXS13,43
Quy cách thép ống đúc DN65 phi 73
Tên hàng hóaĐường kính ODĐộ dàyTiêu chuẩn Độ dàyTrọng Lượng
Ống Thép Đúc(mm)(mm)( SCH)(Kg/m)
DN65732,1SCH53,67
DN65733,05SCH105,26
DN65734,78SCH308,04
DN65735,16SCH408,63
DN65737,01SCH8011,4
DN65737,6SCH12012,25
DN657314,02XXS20,38
Quy cách thép ống đúc DN65 phi 76
Tên hàng hóaĐường kính ODĐộ dàyTiêu chuẩn Độ dàyTrọng Lượng
Ống Thép Đúc(mm)(mm)( SCH)(Kg/m)
DN65762,1SCH53,83
DN65763,05SCH105,48
DN65764,78SCH308,39
DN65765,16SCH409,01
DN65767,01SCH8011,92
DN65767,6SCH12012,81
DN657614,02XXS21,42
Quy cách thép ống đúc DN80 phi 90
Tên hàng hóaĐường kính ODĐộ dàyTiêu chuẩn Độ dàyTrọng Lượng
Ống Thép Đúc(mm)(mm)( SCH)(Kg/m)
DN8088,92,11SCH54,51
DN8088,93,05SCH106,45
DN8088,94,78SCH309,91
DN8088,95,5SCH4011,31
DN8088,97,6SCH8015,23
DN8088,98,9SCH12017,55
DN8088,915,2XXS27,61
Quy cách thép ống đúc DN90 phi 101
Tên hàng hóaĐường kính ODĐộ dàyTiêu chuẩn Độ dàyTrọng Lượng
Ống Thép Đúc(mm)(mm)( SCH)(Kg/m)
DN90101,62,11SCH55,17
DN90101,63,05SCH107,41
DN90101,64,78SCH3011,41
DN90101,65,74SCH4013,56
DN90101,68,1SCH8018,67
DN90101,616,2XXS34,1
Quy cách thép ống đúc DN100 phi 114
Tên hàng hóaĐường kính ODĐộ dàyTiêu chuẩn Độ dàyTrọng Lượng
Ống Thép Đúc(mm)(mm)( SCH)(Kg/m)
DN100114,32,11SCH55,83
DN100114,33,05SCH108,36
DN100114,34,78SCH3012,9
DN100114,36,02SCH4016,07
DN100114,37,14SCH6018,86
DN100114,38,56SCH8022,31
DN100114,311,1SCH12028,24
DN100114,313,5SCH16033,54
Quy cách thép ống đúc DN120 phi 127
Tên hàng hóaĐường kính ODĐộ dàyTiêu chuẩn Độ dàyTrọng Lượng
Ống Thép Đúc(mm)(mm)( SCH)(Kg/m)
DN1201276,3SCH4018,74
DN1201279SCH8026,18
Quy cách thép ống đúc DN125 phi 141
Tên hàng hóaĐường kính ODĐộ dàyTiêu chuẩn Độ dàyTrọng Lượng
Ống Thép Đúc(mm)(mm)( SCH)(Kg/m)
DN125141,32,77SCH59,46
DN125141,33,4SCH1011,56
DN125141,36,55SCH4021,76
DN125141,39,53SCH8030,95
DN125141,314,3SCH12044,77
DN125141,318,3SCH16055,48
Quy cách thép ống đúc DN150 phi 168
Tên hàng hóaĐường kính ODĐộ dàyTiêu chuẩn Độ dàyTrọng Lượng
Ống Thép Đúc(mm)(mm)( SCH)(Kg/m)
DN150168,32,78SCH511,34
DN150168,33,4SCH1013,82
DN150168,34,7819,27
DN150168,35,1620,75
DN150168,36,3525,35
DN150168,37,11SCH4028,25
DN150168,311SCH8042,65
DN150168,314,3SCH12054,28
DN150168,318,3SCH16067,66
Quy cách thép ống đúc DN200 phi 219
Tên hàng hóaĐường kính ODĐộ dàyTiêu chuẩn Độ dàyTrọng Lượng
Ống Thép Đúc(mm)(mm)( SCH)(Kg/m)
DN200219,12,769SCH514,77
DN200219,13,76SCH1019,96
DN200219,16,35SCH2033,3
DN200219,17,04SCH3036,8
DN200219,18,18SCH4042,53
DN200219,110,31SCH6053,06
DN200219,112,7SCH8064,61
DN200219,115,1SCH10075,93
DN200219,118,2SCH12090,13
DN200219,120,6SCH140100,79
DN200219,123SCH160111,17
Quy cách thép ống đúc DN250 phi 273
Tên hàng hóaĐường kính ODĐộ dàyTiêu chuẩn Độ dàyTrọng Lượng
Ống Thép Đúc(mm)(mm)( SCH)(Kg/m)
DN250273,13,4SCH522,6
DN250273,14,2SCH1027,84
DN250273,16,35SCH2041,75
DN250273,17,8SCH3051,01
DN250273,19,27SCH4060,28
DN250273,112,7SCH6081,52
DN250273,115,1SCH8096,03
DN250273,118,3SCH100114,93
DN250273,121,4SCH120132,77
DN250273,125,4SCH140155,08
DN250273,128,6SCH160172,36
Quy cách thép ống đúc DN300 phi 323(325)
Tên hàng hóaĐường kính ODĐộ dàyTiêu chuẩn Độ dàyTrọng Lượng
Ống Thép Đúc(mm)(mm)( SCH)(Kg/m)
DN300323,94,2SCH533,1
DN300323,94,57SCH1035,97
DN300323,96,35SCH2049,7
DN300323,98,38SCH3065,17
DN300323,910,31SCH4079,69
DN300323,912,7SCH6097,42
DN300323,917,45SCH80131,81
DN300323,921,4SCH100159,57
DN300323,925,4SCH120186,89
DN300323,928,6SCH140208,18
DN300323,933,3SCH160238,53
Quy cách thép ống đúc DN350 phi 355
Tên hàng hóaĐường kính ODĐộ dàyTiêu chuẩn Độ dàyTrọng Lượng
Ống Thép Đúc(mm)(mm)( SCH)(Kg/m)
DN350355,63,962SCH5s34,34
DN350355,64,775SCH541,29
DN350355,66,35SCH1054,67
DN350355,67,925SCH2067,92
DN350355,69,525SCH3081,25
DN350355,611,1SCH4094,26
DN350355,615,062SCH60126,43
DN350355,612,7SCH80S107,34
DN350355,619,05SCH80158,03
DN350355,623,8SCH100194,65
DN350355,627,762SCH120224,34
DN350355,631,75SCH140253,45
DN350355,635,712SCH160281,59
Quy cách thép ống đúc DN400 phi 406
Tên hàng hóaĐường kính ODĐộ dàyTiêu chuẩn Độ dàyTrọng Lượng
Ống Thép Đúc(mm)(mm)( SCH)(Kg/m)
DN400406,44,2SCH541,64
DN400406,44,78SCH10S47,32
DN400406,46,35SCH1062,62
DN400406,47,93SCH2077,89
DN400406,49,53SCH3093,23
DN400406,412,7SCH40123,24
DN400406,416,67SCH60160,14
DN400406,412,7SCH80S123,24
DN400406,421,4SCH80203,08
DN400406,426,2SCH100245,53
DN400406,430,9SCH120286
DN400406,436,5SCH140332,79
DN400406,440,5SCH160365,27
Quy cách thép ống đúc DN450 phi 457
Tên hàng hóaĐường kính ODĐộ dàyTiêu chuẩn Độ dàyTrọng Lượng
Ống Thép Đúc(mm)(mm)( SCH)(Kg/m)
DN450457,24,2SCH 5s46,9
DN450457,24,2SCH 546,9
DN450457,24,78SCH 10s53,31
DN450457,26,35SCH 1070,57
DN450457,27,92SCH 2087,71
DN450457,211,1SCH 30122,05
DN450457,29,53SCH 40s105,16
DN450457,214,3SCH 40156,11
DN450457,219,05SCH 60205,74
DN450457,212,7SCH 80s139,15
DN450457,223,8SCH 80254,25
DN450457,229,4SCH 100310,02
DN450457,234,93SCH 120363,57
DN450457,239,7SCH 140408,55
DN450457,245,24SCH 160459,39
Quy cách thép ống đúc DN500 phi 508
Tên hàng hóaĐường kính ODĐộ dàyTiêu chuẩn Độ dàyTrọng Lượng
Ống Thép Đúc(mm)(mm)( SCH)(Kg/m)
DN5005084,78SCH 5s59,29
DN5005084,78SCH 559,29
DN5005085,54SCH 10s68,61
DN5005086,35SCH 1078,52
DN5005089,53SCH 20117,09
DN50050812,7SCH 30155,05
DN5005089,53SCH 40s117,09
DN50050815,1SCH 40183,46
DN50050820,6SCH 60247,49
DN50050812,7SCH 80s155,05
DN50050826,2SCH 80311,15
DN50050832,5SCH 100380,92
DN50050838,1SCH 120441,3
DN50050844,45SCH 140507,89
DN50050850SCH 160564,46
Quy cách thép ống đúc STPG370 DN600 phi 610
Tên hàng hóaĐường kính ODĐộ dàyTiêu chuẩn Độ dàyTrọng Lượng
Ống Thép Đúc(mm)(mm)( SCH)(Kg/m)
DN6006105,54SCH 5s82,54
DN6006105,54SCH 582,54
DN6006106,35SCH 10s94,48
DN6006106,35SCH 1094,48
DN6006109,53SCH 20141,05
DN60061014,3SCH 30209,97
DN6006109,53SCH 40s141,05
DN60061017,45SCH 40254,87
DN60061024,6SCH 60354,97
DN60061012,7SCH 80s186,98
DN60061030,9SCH 80441,07
DN60061038,9SCH 100547,6
DN60061046SCH 120639,49
DN60061052,4SCH 140720,2
DN60061059,5SCH 160807,37

quy cách ống thép đúc stpg

Mua ống thép đúc stpg 370 ở đâu?

  1. Thép Chang Kim tự tin là đơn vị cung cấp và phân phối sản phẩm thép ống với giá thành cạnh tranh, đội ngũ làm việc giàu kinh nghiệm, vận chuyển hàng tới tận nơi công trình thi công. Chỉ cần gọi cho chúng tôi, quý khách sẽ được phục vụ tận tâm, nhanh chóng và chính xác nhất..
  2. Hàng hóa, sản phẩm của Thép Chang Kim luôn chất lượng và đạt chuẩn.

 

mua ống thép đúc stpg ở đâu

Thép ống đúc stpg370 là gì?

Thép ống đúc STPG370 là thép Carbon được sản xuất bằng phương pháp đúc nóng, dạng ống liền mạch chịu được nhiệt độ cao, chịu được áp suất. Là vật liệu quan trọng trong ngành công nghiệp cơ khí gia công, chế tạo như chế tạo đường ống của nồi hơi, lò hơi, đường ống khí đốt đường ống hơi nước tua bin, điện máy, công nghiệp lò nung, ngành hàng không và hóa dầu.

ống thép đúc stpg

Phương pháp đúc nóng là gì?

Đúc bằng phương pháp cán nóng được áp dụng trong việc luyện kim thép, tạo ra thành phẩm là phôi thép có màu xanh xám, bề mặt thô ráp. 

Phương pháp này hiểu cơ bản qua 4 giai đoạn chính của quy trình đó là: xử lý quặng, tạo dòng thép nóng chảy, đúc tiếp liệu và cán lá.

phương pháp đúc nóng là gì

Bảng quy cách ống thép đúc stpg370

Quy cách thép ống đúcSTPG370 DN6 phi 10
Tên hàng hóaĐường kính ODĐộ dàyTiêu chuẩn Độ dàyTrọng Lượng
Ống Thép Đúc(mm)(mm)( SCH)(Kg/m)
DN610.31.24SCH100,28
DN610.31.45SCH300,32
DN610.31.73SCH400.37
DN610.31.73SCH.STD0.37
DN610.32.41SCH800.47
DN610.32.41SCH. XS0.47
Quy cách thép ống đúc DN8 phi 14
Tên hàng hóaĐường kính ODĐộ dàyTiêu chuẩn Độ dàyTrọng Lượng
Ống Thép Đúc(mm)(mm)( SCH)(Kg/m)
DN813.71.65SCH100,49
DN813.71.85SCH300,54
DN813.72.24SCH400.63
DN813.72.24SCH.STD0.63
DN813.73.02SCH800.80
DN813.73.02SCH. XS0.80
Quy cách thép ống đúc STPG370 DN10 phi 17
Tên hàng hóaĐường kính ODĐộ dàyTiêu chuẩn Độ dàyTrọng Lượng
Ống Thép Đúc(mm)(mm)( SCH)(Kg/m)
DN1017.11.65SCH100,63
DN1017.11.85SCH300,7
DN1017.12.31SCH400.84
DN1017.12.31SCH.STD0.84
DN1017.13.20SCH800.10
DN1017.13.20SCH. XS0.10
Quy cách thép ống đúc DN15 phi 21
Tên hàng hóaĐường kính ODĐộ dàyTiêu chuẩn Độ dàyTrọng Lượng
Ống Thép Đúc(mm)(mm)( SCH)(Kg/m)
DN1521.32.11SCH101.00
DN1521.32.41SCH301.12
DN1521.32.77SCH401.27
DN1521.32.77SCH.STD1.27
DN1521.33.73SCH801.62
DN1521.33.73SCH. XS1.62
DN1521.34.781601.95
DN1521.37.47SCH. XXS 2.55
Quy cách thép ống đúc DN20 phi 27
Tên hàng hóaĐường kính ODĐộ dàyTiêu chuẩn Độ dàyTrọng Lượng
Ống Thép Đúc(mm)(mm)( SCH)(Kg/m)
DN 2026,71,65SCH51,02
DN 2026,72,1SCH101,27
DN 2026,72,87SCH401,69
DN 2026,73,91SCH802,2
DN 2026,77,8XXS3,63
Quy cách thép ống đúc DN25 phi 34
Tên hàng hóaĐường kính ODĐộ dàyTiêu chuẩn Độ dàyTrọng Lượng
Ống Thép Đúc(mm)(mm)( SCH)(Kg/m)
DN2533,41,65SCH51,29
DN2533,42,77SCH102,09
DN2533,43,34SCH402,47
DN2533,44,55SCH803,24
DN2533,49,1XXS5,45
Quy cách thép ống đúc STPG370 DN32 phi 42
Tên hàng hóaĐường kính O.DĐộ dàyTiêu chuẩn Độ dàyTrọng Lượng
Ống Thép Đúc(mm)(mm)( SCH)(Kg/m)
DN3242,21,65SCH51,65
DN3242,22,77SCH102,69
DN3242,22,97SCH302,87
DN3242,23,56SCH403,39
DN3242,24,8SCH804,42
DN3242,29,7XXS7,77
Quy cách thép ống đúc DN40 phi 48.3
Tên hàng hóaĐường kínhO.DĐộ dàyTiêu chuẩn Độ dàyTrọng Lượng
Ống Thép Đúc(mm)(mm)( SCH)(Kg/m)
DN4048,31,65SCH51,9
DN4048,32,77SCH103,11
DN4048,33,2SCH303,56
DN4048,33,68SCH404,05
DN4048,35,08SCH805,41
DN4048,310,1XXS9,51
Quy cách thép ống đúc DN50 phi 60
Tên hàng hóaĐường kính ODĐộ dàyTiêu chuẩn Độ dàyTrọng Lượng
Ống Thép Đúc(mm)(mm)( SCH)(Kg/m)
DN5060,31,65SCH52,39
DN5060,32,77SCH103,93
DN5060,33,18SCH304,48
DN5060,33,91SCH405,43
DN5060,35,54SCH807,48
DN5060,36,35SCH1208,44
DN5060,311,07XXS13,43
Quy cách thép ống đúc DN65 phi 73
Tên hàng hóaĐường kính ODĐộ dàyTiêu chuẩn Độ dàyTrọng Lượng
Ống Thép Đúc(mm)(mm)( SCH)(Kg/m)
DN65732,1SCH53,67
DN65733,05SCH105,26
DN65734,78SCH308,04
DN65735,16SCH408,63
DN65737,01SCH8011,4
DN65737,6SCH12012,25
DN657314,02XXS20,38
Quy cách thép ống đúc DN65 phi 76
Tên hàng hóaĐường kính ODĐộ dàyTiêu chuẩn Độ dàyTrọng Lượng
Ống Thép Đúc(mm)(mm)( SCH)(Kg/m)
DN65762,1SCH53,83
DN65763,05SCH105,48
DN65764,78SCH308,39
DN65765,16SCH409,01
DN65767,01SCH8011,92
DN65767,6SCH12012,81
DN657614,02XXS21,42
Quy cách thép ống đúc DN80 phi 90
Tên hàng hóaĐường kính ODĐộ dàyTiêu chuẩn Độ dàyTrọng Lượng
Ống Thép Đúc(mm)(mm)( SCH)(Kg/m)
DN8088,92,11SCH54,51
DN8088,93,05SCH106,45
DN8088,94,78SCH309,91
DN8088,95,5SCH4011,31
DN8088,97,6SCH8015,23
DN8088,98,9SCH12017,55
DN8088,915,2XXS27,61
Quy cách thép ống đúc DN90 phi 101
Tên hàng hóaĐường kính ODĐộ dàyTiêu chuẩn Độ dàyTrọng Lượng
Ống Thép Đúc(mm)(mm)( SCH)(Kg/m)
DN90101,62,11SCH55,17
DN90101,63,05SCH107,41
DN90101,64,78SCH3011,41
DN90101,65,74SCH4013,56
DN90101,68,1SCH8018,67
DN90101,616,2XXS34,1
Quy cách thép ống đúc DN100 phi 114
Tên hàng hóaĐường kính ODĐộ dàyTiêu chuẩn Độ dàyTrọng Lượng
Ống Thép Đúc(mm)(mm)( SCH)(Kg/m)
DN100114,32,11SCH55,83
DN100114,33,05SCH108,36
DN100114,34,78SCH3012,9
DN100114,36,02SCH4016,07
DN100114,37,14SCH6018,86
DN100114,38,56SCH8022,31
DN100114,311,1SCH12028,24
DN100114,313,5SCH16033,54
Quy cách thép ống đúc DN120 phi 127
Tên hàng hóaĐường kính ODĐộ dàyTiêu chuẩn Độ dàyTrọng Lượng
Ống Thép Đúc(mm)(mm)( SCH)(Kg/m)
DN1201276,3SCH4018,74
DN1201279SCH8026,18
Quy cách thép ống đúc DN125 phi 141
Tên hàng hóaĐường kính ODĐộ dàyTiêu chuẩn Độ dàyTrọng Lượng
Ống Thép Đúc(mm)(mm)( SCH)(Kg/m)
DN125141,32,77SCH59,46
DN125141,33,4SCH1011,56
DN125141,36,55SCH4021,76
DN125141,39,53SCH8030,95
DN125141,314,3SCH12044,77
DN125141,318,3SCH16055,48
Quy cách thép ống đúc DN150 phi 168
Tên hàng hóaĐường kính ODĐộ dàyTiêu chuẩn Độ dàyTrọng Lượng
Ống Thép Đúc(mm)(mm)( SCH)(Kg/m)
DN150168,32,78SCH511,34
DN150168,33,4SCH1013,82
DN150168,34,7819,27
DN150168,35,1620,75
DN150168,36,3525,35
DN150168,37,11SCH4028,25
DN150168,311SCH8042,65
DN150168,314,3SCH12054,28
DN150168,318,3SCH16067,66
Quy cách thép ống đúc DN200 phi 219
Tên hàng hóaĐường kính ODĐộ dàyTiêu chuẩn Độ dàyTrọng Lượng
Ống Thép Đúc(mm)(mm)( SCH)(Kg/m)
DN200219,12,769SCH514,77
DN200219,13,76SCH1019,96
DN200219,16,35SCH2033,3
DN200219,17,04SCH3036,8
DN200219,18,18SCH4042,53
DN200219,110,31SCH6053,06
DN200219,112,7SCH8064,61
DN200219,115,1SCH10075,93
DN200219,118,2SCH12090,13
DN200219,120,6SCH140100,79
DN200219,123SCH160111,17
Quy cách thép ống đúc DN250 phi 273
Tên hàng hóaĐường kính ODĐộ dàyTiêu chuẩn Độ dàyTrọng Lượng
Ống Thép Đúc(mm)(mm)( SCH)(Kg/m)
DN250273,13,4SCH522,6
DN250273,14,2SCH1027,84
DN250273,16,35SCH2041,75
DN250273,17,8SCH3051,01
DN250273,19,27SCH4060,28
DN250273,112,7SCH6081,52
DN250273,115,1SCH8096,03
DN250273,118,3SCH100114,93
DN250273,121,4SCH120132,77
DN250273,125,4SCH140155,08
DN250273,128,6SCH160172,36
Quy cách thép ống đúc DN300 phi 323(325)
Tên hàng hóaĐường kính ODĐộ dàyTiêu chuẩn Độ dàyTrọng Lượng
Ống Thép Đúc(mm)(mm)( SCH)(Kg/m)
DN300323,94,2SCH533,1
DN300323,94,57SCH1035,97
DN300323,96,35SCH2049,7
DN300323,98,38SCH3065,17
DN300323,910,31SCH4079,69
DN300323,912,7SCH6097,42
DN300323,917,45SCH80131,81
DN300323,921,4SCH100159,57
DN300323,925,4SCH120186,89
DN300323,928,6SCH140208,18
DN300323,933,3SCH160238,53
Quy cách thép ống đúc DN350 phi 355
Tên hàng hóaĐường kính ODĐộ dàyTiêu chuẩn Độ dàyTrọng Lượng
Ống Thép Đúc(mm)(mm)( SCH)(Kg/m)
DN350355,63,962SCH5s34,34
DN350355,64,775SCH541,29
DN350355,66,35SCH1054,67
DN350355,67,925SCH2067,92
DN350355,69,525SCH3081,25
DN350355,611,1SCH4094,26
DN350355,615,062SCH60126,43
DN350355,612,7SCH80S107,34
DN350355,619,05SCH80158,03
DN350355,623,8SCH100194,65
DN350355,627,762SCH120224,34
DN350355,631,75SCH140253,45
DN350355,635,712SCH160281,59
Quy cách thép ống đúc DN400 phi 406
Tên hàng hóaĐường kính ODĐộ dàyTiêu chuẩn Độ dàyTrọng Lượng
Ống Thép Đúc(mm)(mm)( SCH)(Kg/m)
DN400406,44,2SCH541,64
DN400406,44,78SCH10S47,32
DN400406,46,35SCH1062,62
DN400406,47,93SCH2077,89
DN400406,49,53SCH3093,23
DN400406,412,7SCH40123,24
DN400406,416,67SCH60160,14
DN400406,412,7SCH80S123,24
DN400406,421,4SCH80203,08
DN400406,426,2SCH100245,53
DN400406,430,9SCH120286
DN400406,436,5SCH140332,79
DN400406,440,5SCH160365,27
Quy cách thép ống đúc DN450 phi 457
Tên hàng hóaĐường kính ODĐộ dàyTiêu chuẩn Độ dàyTrọng Lượng
Ống Thép Đúc(mm)(mm)( SCH)(Kg/m)
DN450457,24,2SCH 5s46,9
DN450457,24,2SCH 546,9
DN450457,24,78SCH 10s53,31
DN450457,26,35SCH 1070,57
DN450457,27,92SCH 2087,71
DN450457,211,1SCH 30122,05
DN450457,29,53SCH 40s105,16
DN450457,214,3SCH 40156,11
DN450457,219,05SCH 60205,74
DN450457,212,7SCH 80s139,15
DN450457,223,8SCH 80254,25
DN450457,229,4SCH 100310,02
DN450457,234,93SCH 120363,57
DN450457,239,7SCH 140408,55
DN450457,245,24SCH 160459,39
Quy cách thép ống đúc DN500 phi 508
Tên hàng hóaĐường kính ODĐộ dàyTiêu chuẩn Độ dàyTrọng Lượng
Ống Thép Đúc(mm)(mm)( SCH)(Kg/m)
DN5005084,78SCH 5s59,29
DN5005084,78SCH 559,29
DN5005085,54SCH 10s68,61
DN5005086,35SCH 1078,52
DN5005089,53SCH 20117,09
DN50050812,7SCH 30155,05
DN5005089,53SCH 40s117,09
DN50050815,1SCH 40183,46
DN50050820,6SCH 60247,49
DN50050812,7SCH 80s155,05
DN50050826,2SCH 80311,15
DN50050832,5SCH 100380,92
DN50050838,1SCH 120441,3
DN50050844,45SCH 140507,89
DN50050850SCH 160564,46
Quy cách thép ống đúc STPG370 DN600 phi 610
Tên hàng hóaĐường kính ODĐộ dàyTiêu chuẩn Độ dàyTrọng Lượng
Ống Thép Đúc(mm)(mm)( SCH)(Kg/m)
DN6006105,54SCH 5s82,54
DN6006105,54SCH 582,54
DN6006106,35SCH 10s94,48
DN6006106,35SCH 1094,48
DN6006109,53SCH 20141,05
DN60061014,3SCH 30209,97
DN6006109,53SCH 40s141,05
DN60061017,45SCH 40254,87
DN60061024,6SCH 60354,97
DN60061012,7SCH 80s186,98
DN60061030,9SCH 80441,07
DN60061038,9SCH 100547,6
DN60061046SCH 120639,49
DN60061052,4SCH 140720,2
DN60061059,5SCH 160807,37

quy cách ống thép đúc stpg

Mua ống thép đúc stpg 370 ở đâu?

  1. Thép Chang Kim tự tin là đơn vị cung cấp và phân phối sản phẩm thép ống với giá thành cạnh tranh, đội ngũ làm việc giàu kinh nghiệm, vận chuyển hàng tới tận nơi công trình thi công. Chỉ cần gọi cho chúng tôi, quý khách sẽ được phục vụ tận tâm, nhanh chóng và chính xác nhất..
  2. Hàng hóa, sản phẩm của Thép Chang Kim luôn chất lượng và đạt chuẩn.

Ngoài ra, CTY CỔ PHẦN CHANG KIM là CTY chuyên cung cấp: ống thép đen, ống thép mạ kẽm, đúc, ống thép hàn, hộp đen, thép hộp kẽm, thép hình V, H, I, U, vật tư PCCC, vật tư ngành nước, thép tấm cắt theo quy cách yêu cầu, vật tư phòng cháy chữa cháy, phụ kiện ống nối kim loại và sản phẩm van công nghiệp, đồng hồ đo lưu lượng nước. Chuẩn hàng loại 1.

THÔNG TIN LIÊN HỆ

CTY CỔ PHẦN CHANG KIM

Mã số thuế ( Tax code) : 0 3 1 6 8 3 6 1 7 5

Địa chỉ ( Address) : 46A Đường TA22 , Phường Thới An , Quận 12, TP . HCM.

Điện thoại (Tell) : 0973 852 798- 0935088550- 0931788550

Số tài khoản ( Account): 3519888888 Tại : Ngân Hàng Á Châu – CN TPHCM

Email: thepchangkim@gmail.com

Website: www.changkim.vn

mua ống thép đúc stpg ở đâu

Nhận xét